Tìm hồ sơ

Tìm thấy 190,099 hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en Nhân viên kế toán / Nhân viên ngân hàng / Nhân viên tài chính
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 6,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên Sales
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Admin Staff/Sales Coordinator/ Marketing Coordinator/Customer Care
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
4 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bến Tre
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Trưởng Phòng Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
3 năm 1,000 - 1,500 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
en Thư ký Ban Quản lý dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên Văn Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
6 năm Thương lượng Tiền Giang hơn 12 năm qua
en 4.8 Nhân viên nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm trên 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Nhân viên Kinh doanh, Marketing, Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
4.7 ASM ( Trưởng nhóm )
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 12 năm qua
5.4 Trợ lý Quản lý Hành chính Nhân sự/ Chuyên viên Nhân sự
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm 7,5 - 8,5 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Sales supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 59
14 năm Thương lượng Tây Ninh
Bình Dương
Bình Phước
hơn 12 năm qua
Thư ký Ban Quản lý dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Kỹ sư điện tử
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Bình Dương hơn 12 năm qua
en Nhân Viên QA (Assistant Manager)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
3.6 Chuyên Viên ISO
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
hơn 12 năm qua
en 5.2 Project Management/ Marketing Manager/ Account Manager/ Office Manager/ Administration Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
7 năm 1,500 - 2,500 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
3.6 Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 46
8 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Cần Thơ
hơn 12 năm qua
en Purchasing Staff, Sales Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Trợ Lý / Chuyên Viên Thu Mua / Dịch vụ khách hàng / Sale Admin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Nhân Viên Hành Chính / Nhân Viên Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 5.8 Process Engineer ( Bien Hoa)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
10 năm Thương lượng Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
en Trợ Lý Kinh Doanh (Tiếng Hoa hoặc Tiếng Anh), Phiên dịch tiếng Anh, Bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Cà Mau
hơn 12 năm qua
en 3.6 Kế toán tổng hợp/kế toán trưởng/Giám đốc tài chính/Kiểm toán nội bộ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hà Tây
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
3.8 Phụ trách kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
13 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
3.8 Chuyên viên Tuyển dụng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 5.4 Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
4.3 Giám sát bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
1 năm 7,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội
Thái Bình
Hà Nam
hơn 12 năm qua
en 4.2 Trưởng nhóm/ nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
5 năm 12,0 - 14,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.2 Quản lý chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
4 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en AC/OM/Quản Lý Cấp Cao
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.0 IT Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
10 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Thái Nguyên
hơn 12 năm qua
en Nhân Viên Hành Chánh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Nhân Viên PR
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm 400 - 500 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Hành chánh Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh / Nhân Viên Tổ Chức Sự Kiện
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 4.0 Health Safety and Environmental Consultant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 74
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên dịch vụ khách hàng / Nhân viên hành chính / Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hà Nội
Vĩnh Phúc
hơn 12 năm qua
en 4.1 Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 200 - 300 USD Hồ Chí Minh
Gia Lai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.3 Giám Đốc Trung Tâm Quản Lý Và Phát Triển Khách Hàng Cá Nhân
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
Nhân viên Văn Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Kỹ Sư Cơ Điện Tử Tự Động Hóa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Administration Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Trưởng Bộ Phận Nhà Hàng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
7 năm Thương lượng Kiên Giang hơn 12 năm qua
en Commerce Graduate (RMIT University)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 300 - 500 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản Lý Kênh MT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Communication Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 350 - 650 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
en 4.2 Cán Bộ Quản Lý Sản Xuất or Bảo trì, Kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
11 năm Thương lượng Đồng Nai hơn 12 năm qua
en 3.8 IT Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 8.3 Trưởng Phòng Mua Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
  1. 3678
  2. 3679
  3. 3680
  4. 3681
  5. 3682
  6. 3683
  7. 3684
  8. 3685
  9. 3686
  10. 3687